Tầng 6 Tòa Nhà MD Complex, Số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Hà Nội, Vietnam

Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xe nâng hàng [ cập nhật mới nhất]

Đăng bởi Dịch vụ xe nâng | 12/07/2022 | 0 bình luận
Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xe nâng hàng [ cập nhật mới nhất]

Xe nâng hàng có tại Việt Nam hầu hết có nguồn gốc nhập khẩu từ nước ngoài cho dù là xe nâng cũ hay xe nâng mới, bởi vậy các thuật ngữ xe nâng hầu hết được ghi chú và giải thích bằng tiếng anh, do đó Công ty Fuji Việt Nam gửi đến bạn danh sách thuật ngữ xe nâng về phân loại, thông số kỹ thuật và các thuật ngữ trong bảo hành, bảo trì xe nâng bằng tiếng anh để quý khách hàng có thể nắm rõ.

Thuật ngữ về xe nâng hàng

  • Forklift truck: Xe nâng hàng
  • Hand pallet truck: Xe nâng tay
  • Walkie pallet truck: Xe nâng dắt bộ
  • Reach truck: Xe nâng hàng có tầm nâng cao
  • Electric forklift (truck): Xe nâng điện ngồi lái
  • Electric reach forkliftXe nâng điện đứng lái
  • Semi electric stacker: Xe nâng điện bán tự động
  • Forklift diesel (FD)Xe nâng chạy dầu
  • Forklift battery (FB): Xe nâng chạy điện
  • Forklift gasoline (FG): xe nâng chạy gas/xăng

Xe nâng chạy dầu - Forklift diesel (FD)

Forklift battery (FB): Xe nâng chạy điện

Thuật ngữ tiếng anh các bộ phận trên xe nâng hàng

  • Fork: càng/ nĩa/ lưỡi nâng
  • Mast: khung nâng
  • Drive wheel: bánh tải
  • Steering/ rear wheel: bánh lái
  • Tire: lốp di chuyển
  • Engine: động cơ
  • Carriage: giá nâng
  • Lifting chain: xích nâng
  • Transmission: hộp số
  • Drive axle: cầu di chuyển phía trước
  • Hydraulic system: hệ thống thủy lực
  • Overhead guard: mui xe
  • Air cleaner: lọc gió
  • Seat: ghế lái
  • Lifting cylinde: xilanh nâng
  • Tilt cylinder: xilanh nghiêng
  • Radiator: két nước
  • Fuel filter: lọc nhiên liệu

Thuật ngữ về các thông số kỹ thuật trên xe nâng hàng

  • Load capacity: Tải trọng nâng
  • Load center: Tâm tải trọng
  • Power shift: Số tự động
  • Manual shift: Số sàn
  • Max. lifting height: Chiều cao nâng lớn nhất
  • Free lift: Chiều cao nâng tự do
  • Fork size: Kích thước càng nâng
  • Overall height fork raised (with backrest): Chiều cao tổng thể
  • Gradeability: Khả năng leo dốc
  • Truck weight: Khối lượng bản thân
  • Wheelbase: Khoảng cách trục
  • Ground clearence: Khoảng sáng gầm xe

Hiểu và nắm rõ được các thuật ngữ trên xe nâng sẽ giúp bạn lái xe an toànHy vọng những thuật ngữ chuyên ngành mà dichvuxenang.com chia sẻ trên đây sẽ giúp bổ sung một số kiến thức hữu ích giúp các lái xe nâng tự tin hơn trong việc đọc - hiểu những thông tin, số liệu được hướng dẫn liên quan đến loại xe nâng đang vận hành.

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

zalo